728x90 / 970x90
Tỷ giá Bảng Sudan sang Đô la Mỹ hôm nay
Tỷ giá Bảng Sudan sang Đô la Mỹ hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Sudan được định giá bằng Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SDG sang USD
Cập nhật
1
SDG
=
0.00166389
USD
+0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 SDG = $0.00166389 USD
Tỷ giá nghịch đảo
1 USD = ج.س.601 SDG
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$0.00166251
Hiện tại
$0.00166389
Cao nhất
$0.00166389
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Đô la Mỹ
Theo dõi xu hướng tỷ giá SDG sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SDG/USD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SDG sang USD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00166389 USD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000001 USD
+0.08%
7 ngày qua
+0.000001 USD
+0.08%
30 ngày qua
+0.000001 USD
+0.08%
1 năm qua
-0.000001 USD
-0.08%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
0.00166113 Hôm nay
0.00166389 Cao nhất
0.00166667
0.00166113 Hôm nay
0.00166389 Cao nhất
0.00166667
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Tháng 11
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
+0.08%
Tháng 3
+0.08%
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
-0.17%
Tháng 8
+0.08%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SDG/USD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SDG sang USD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00203262 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00203262 USD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00172712
–
0.00228833
USD
Năm biến động
-23.51%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00167725 USD
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
0.00166251
–
0.0018315
USD
SDG giảm giá
-4.91%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00167221 USD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00166251
–
0.00175285
USD
Năm ổn định
-0.08%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00166421 USD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00166113
–
0.00166667
USD
Năm ổn định
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00166385 USD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00166251
–
0.00166667
USD
Năm ổn định
+0.08%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.