728x90 / 970x90
Tỷ giá Đô la Singapore sang Taka Bangladesh hôm nay
Tỷ giá Đô la Singapore sang Taka Bangladesh hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Singapore được định giá bằng Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SGD sang BDT
Cập nhật
1
SGD
=
96.34408633
BDT
+0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 SGD = ৳96.34408633 BDT
Tỷ giá nghịch đảo
1 BDT = $0.01037946 SGD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
৳96.30440883
Hiện tại
৳96.34408633
Cao nhất
৳96.42409119
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Singapore sang Taka Bangladesh
Theo dõi xu hướng tỷ giá SGD sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SGD/BDT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SGD sang BDT.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
96.34408633 BDT
2026-09-29
24 giờ qua
+0.073101 BDT
+0.08%
7 ngày qua
+0.224842 BDT
+0.23%
30 ngày qua
-0.398415 BDT
-0.41%
1 năm qua
+1.958036 BDT
+2.07%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
75/100
Thấp nhất
93.21559954 Hôm nay
96.34408633 Cao nhất
97.36098786
93.21559954 Hôm nay
96.34408633 Cao nhất
97.36098786
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.32%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
+0.99%
Tháng 12
+1.04%
Tháng 1
-0.37%
Tháng 2
-0.83%
Tháng 3
+0.56%
Tháng 4
-0.32%
Tháng 5
-0.99%
Tháng 6
+0.82%
Tháng 7
+0.79%
Tháng 8
+0.04%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SGD/BDT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SGD sang BDT.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 96.02584011 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
67.66552873 BDT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
62.06661703
–
78.59940684
BDT
Năm biến động
+21.04%
2023
Tỷ giá trung bình
80.44448448 BDT
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
76.8771854
–
83.60170677
BDT
SGD tăng giá
+8.05%
2024
Tỷ giá trung bình
86.42094888 BDT
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
80.38345821
–
93.34726385
BDT
Năm biến động
+4.90%
2025
Tỷ giá trung bình
93.2518314 BDT
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
87.48934814
–
96.55632284
BDT
SGD tăng giá
+8.72%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
96.02584011 BDT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
94.60719502
–
97.36098786
BDT
Năm ổn định
+1.14%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.