728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Singapore sang Đô la Suriname hôm nay

Tỷ giá Đô la Singapore sang Đô la Suriname hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Singapore được định giá bằng Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SGD sang SRD

Cập nhật
Đô la Singapore 1 SGD = Đô la Suriname 29.47209707 SRD
+0.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $29.46101612 Hiện tại $29.47209707 Cao nhất $29.51121608
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Singapore sang Đô la Suriname

Theo dõi xu hướng tỷ giá SGD sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SGD/SRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SGD sang SRD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
29.47209707 SRD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.015228 SRD
+0.05%
7 ngày qua
-0.121172 SRD
-0.41%
30 ngày qua
-0.12918 SRD
-0.44%
1 năm qua
-0.058143 SRD
-0.20%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
34/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
28.785968
Hôm nay
29.47209707
Cao nhất
30.7769151
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.28%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
-0.35%
Tháng 12
+0.97%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
-2.26%
Tháng 3
+1.02%
Tháng 4
-1.11%
Tháng 5
-0.60%
Tháng 6
+1.67%
Tháng 7
+1.00%
Tháng 8
-1.07%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SGD/SRD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SGD sang SRD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 29.45224454 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 17.56826324 SRD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
14.96285328 – 23.72768327 SRD
Năm biến động +53.79%
2023
Tỷ giá trung bình 27.2551947 SRD
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
23.49334083 – 29.04986122 SRD
Năm biến động +17.11%
2024
Tỷ giá trung bình 24.78637854 SRD
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
21.48236389 – 27.82919341 SRD
Năm biến động -7.27%
2025
Tỷ giá trung bình 28.53700009 SRD
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
25.5598828 – 30.7769151 SRD
Năm biến động +14.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 29.45224454 SRD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
28.785968 – 30.3739059 SRD
Năm ổn định -0.69%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.