728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Singapore sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Đô la Singapore sang Somoni Tajikistan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Singapore được định giá bằng Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SGD sang TJS

Cập nhật
Đô la Singapore 1 SGD = Somoni Tajikistan 7.21837774 TJS
+0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất SM7.21546966 Hiện tại SM7.21837774 Cao nhất SM7.22445588
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Singapore sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá SGD sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SGD/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SGD sang TJS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
7.21837774 TJS
2026-09-29
24 giờ qua
+0.001178 TJS
+0.02%
7 ngày qua
-0.00803 TJS
-0.11%
30 ngày qua
-0.040947 TJS
-0.56%
1 năm qua
-0.063334 TJS
-0.87%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
34/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
7.05500258
Hôm nay
7.21837774
Cao nhất
7.5371077
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.94%
Tháng 10
+0.60%
Tháng 11
+0.83%
Tháng 12
+2.20%
Tháng 1
+1.56%
Tháng 2
-0.51%
Tháng 3
-1.12%
Tháng 4
-1.95%
Tháng 5
-1.06%
Tháng 6
+0.37%
Tháng 7
+1.22%
Tháng 8
-0.37%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SGD/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SGD sang TJS.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 8.06962308 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.96643775 TJS
Vị trí: 87/100
Biên độ hàng năm
6.8464768 – 9.62820074 TJS
Năm biến động -9.24%
2023
Tỷ giá trung bình 8.04649721 TJS
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
7.39299703 – 8.31077831 TJS
Năm biến động +9.03%
2024
Tỷ giá trung bình 8.06962308 TJS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
7.82730077 – 8.31243629 TJS
SGD giảm giá -4.06%
2025
Tỷ giá trung bình 7.63033359 TJS
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
7.05500258 – 8.27876727 TJS
Năm biến động -9.99%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.29194837 TJS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
7.12180666 – 7.5371077 TJS
Năm ổn định +0.35%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.