Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Sheqel Israel mới hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Sheqel Israel mới hiển thị giá trị hiện tại của Leone Sierra Leone được định giá bằng Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SLE sang ILS

Cập nhật
Leone Sierra Leone 1 SLE = Sheqel Israel mới 0.12454959 ILS
+0.64% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₪0.12429085 Hiện tại ₪0.12454959 Cao nhất ₪0.1251872
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Sheqel Israel mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá SLE sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLE/ILS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SLE sang ILS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12454959 ILS
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000791 ILS
+0.64%
7 ngày qua
+0.002247 ILS
+1.84%
30 ngày qua
+0.003683 ILS
+3.05%
1 năm qua
-0.017316 ILS
-12.21%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
35/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.11389634
Hôm nay
0.12454959
Cao nhất
0.14452993
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.41%
Tháng 10
+0.99%
Tháng 11
-6.66%
Tháng 12
-4.12%
Tháng 1
+0.63%
Tháng 2
+0.66%
Tháng 3
-5.97%
Tháng 4
-4.81%
Tháng 5
+13.33%
Tháng 6
+3.66%
Tháng 7
-3.72%
Tháng 8
+1.41%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLE/ILS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SLE sang ILS.

435 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.14183963 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 0.14183963 ILS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.1319805 – 0.14967424 ILS
Năm biến động -9.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.12412283 ILS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.11389634 – 0.13731367 ILS
Năm biến động -6.01%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.