Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Rufiyaa Maldives hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Rufiyaa Maldives hiển thị giá trị hiện tại của Leone Sierra Leone được định giá bằng Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SLE sang MVR
Cập nhật
1
SLE
=
0.62845528
MVR
+0.23% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 SLE = Rf0.62845528 MVR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MVR = Le1.5912031 SLE
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
Rf0.62700609
Hiện tại
Rf0.62845528
Cao nhất
Rf0.62845528
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Rufiyaa Maldives
Theo dõi xu hướng tỷ giá SLE sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLE/MVR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SLE sang MVR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.62845528 MVR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.001449 MVR
+0.23%
7 ngày qua
+0.001275 MVR
+0.20%
30 ngày qua
+0.000638 MVR
+0.10%
1 năm qua
-0.028908 MVR
-4.40%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
0.62424242 Hôm nay
0.62845528 Cao nhất
0.68314856
0.62424242 Hôm nay
0.62845528 Cao nhất
0.68314856
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.45%
Tháng 10
+1.57%
Tháng 11
-4.33%
Tháng 12
-1.07%
Tháng 1
-0.88%
Tháng 2
+0.13%
Tháng 3
-0.07%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
+7.72%
Tháng 6
+1.10%
Tháng 7
-1.62%
Tháng 8
+0.10%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLE/MVR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SLE sang MVR.
435 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.66056995 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
0.66056995 MVR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.63834197
–
0.68314856
MVR
SLE giảm giá
-4.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.63159546 MVR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.62424242
–
0.67674117
MVR
Năm ổn định
-2.17%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.