728x90 / 970x90
Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Leone Sierra Leone được định giá bằng Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SLL sang BAM
Cập nhật
1
SLL
=
0.00008206
BAM
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 SLL = KM0.00008206 BAM
Tỷ giá nghịch đảo
1 BAM = Le12,186.12 SLL
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
KM0.00008191
Hiện tại
KM0.00008206
Cao nhất
KM0.00008206
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá SLL sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLL/BAM
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SLL sang BAM.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00008206 BAM
2026-09-29
24 giờ qua
0.000000 BAM
0.24%
7 ngày qua
+0.000001 BAM
+0.85%
30 ngày qua
+0.000002 BAM
+1.93%
1 năm qua
+0.000003 BAM
+3.27%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
0.00007789 Hôm nay
0.00008206 Cao nhất
0.00008224
0.00007789 Hôm nay
0.00008206 Cao nhất
0.00008224
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.38%
Tháng 10
+
Tháng 11
-0.91%
Tháng 12
-1.00%
Tháng 1
+0.30%
Tháng 2
+3.10%
Tháng 3
-2.12%
Tháng 4
+0.62%
Tháng 5
+1.97%
Tháng 6
-0.88%
Tháng 7
-0.90%
Tháng 8
+2.00%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLL/BAM trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SLL sang BAM.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00013795 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SLL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00013795 BAM
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00010386
–
0.00015659
BAM
Năm biến động
-32.19%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00009539 BAM
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.00008421
–
0.0001056
BAM
Năm biến động
-18.65%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0000862 BAM
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
0.00008321
–
0.00008986
BAM
SLL tăng giá
+6.11%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00008269 BAM
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
0.00007878
–
0.00009151
BAM
Năm biến động
-11.32%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00008053 BAM
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00007789
–
0.00008224
BAM
SLL tăng giá
+3.28%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.