728x90 / 970x90

Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Franc Guinea hiển thị giá trị hiện tại của Leone Sierra Leone được định giá bằng Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SLL sang GNF

Cập nhật
Leone Sierra Leone 1 SLL = Franc Guinea 0.41965564 GNF
+0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất FG0.41862683 Hiện tại FG0.41965564 Cao nhất FG0.41982707
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá SLL sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLL/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SLL sang GNF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.41965564 GNF
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000091 GNF
+0.02%
7 ngày qua
+0.000985 GNF
+0.24%
30 ngày qua
-0.00185 GNF
-0.44%
1 năm qua
+0.005666 GNF
+1.37%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
81/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.41175884
Hôm nay
0.41965564
Cao nhất
0.42150587
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.04%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
+0.63%
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
-0.79%
Tháng 2
+0.14%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
-0.25%
Tháng 6
-0.19%
Tháng 7
+0.88%
Tháng 8
-0.28%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLL/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SLL sang GNF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.6574647 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.6574647 GNF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.48382461 – 0.82760914 GNF
Năm biến động -39.93%
2023
Tỷ giá trung bình 0.45487559 GNF
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
0.40750497 – 0.4981602 GNF
Năm biến động -16.39%
2024
Tỷ giá trung bình 0.41067906 GNF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.40803385 – 0.4136968 GNF
Năm ổn định +0.25%
2025
Tỷ giá trung bình 0.41328139 GNF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.40791392 – 0.4187119 GNF
Năm ổn định +1.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.41845599 GNF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.41449502 – 0.42150587 GNF
Năm ổn định +0.52%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.