728x90 / 970x90

Tỷ giá Franc Guinea sang Leone Sierra Leone hôm nay

Tỷ giá Franc Guinea sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Franc Guinea được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại GNF sang SLL

Cập nhật
Franc Guinea 1 GNF = Leone Sierra Leone 2.38290612 SLL
-0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Le2.38193312 Hiện tại Le2.38290612 Cao nhất Le2.38876235
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Leone Sierra Leone

Theo dõi xu hướng tỷ giá GNF sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GNF/SLL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GNF sang SLL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.38290612 SLL
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000519 SLL
-0.02%
7 ngày qua
-0.005608 SLL
-0.23%
30 ngày qua
+0.01046 SLL
+0.44%
1 năm qua
-0.032611 SLL
-1.35%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
19/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
2.37244622
Hôm nay
2.38290612
Cao nhất
2.42860603
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.04%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
-0.62%
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
+0.80%
Tháng 2
-0.14%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
+0.25%
Tháng 6
+0.19%
Tháng 7
-0.88%
Tháng 8
+0.28%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GNF/SLL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GNF sang SLL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 2.43500695 SLL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.5621161 SLL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.20829985 – 2.06686467 SLL
Năm biến động +66.48%
2023
Tỷ giá trung bình 2.21490772 SLL
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
2.00738636 – 2.45395782 SLL
Năm biến động +19.61%
2024
Tỷ giá trung bình 2.43500695 SLL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.41722922 – 2.45077705 SLL
Năm ổn định -0.25%
2025
Tỷ giá trung bình 2.41967756 SLL
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
2.38827702 – 2.45149763 SLL
Năm ổn định -1.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.38976859 SLL
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
2.37244622 – 2.41257423 SLL
Năm ổn định -0.51%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.