Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Leone Sierra Leone được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SLL sang MKD
Cập nhật
1
SLL
=
0.00258354
MKD
+0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 SLL = ден0.00258354 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = Le387.06651647 SLL
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
ден0.00257873
Hiện tại
ден0.00258354
Cao nhất
ден0.00258354
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá SLL sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLL/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SLL sang MKD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00258354 MKD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000005 MKD
+0.18%
7 ngày qua
+0.000021 MKD
+0.82%
30 ngày qua
+0.000051 MKD
+2.02%
1 năm qua
+0.00008 MKD
+3.21%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
0.00244175 Hôm nay
0.00258354 Cao nhất
0.00258841
0.00244175 Hôm nay
0.00258354 Cao nhất
0.00258841
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.51%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
-1.15%
Tháng 12
-0.91%
Tháng 1
+0.30%
Tháng 2
+2.28%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+0.63%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.56%
Tháng 7
-0.71%
Tháng 8
+2.08%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLL/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SLL sang MKD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00434517 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SLL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00434517 MKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00326776
–
0.00493312
MKD
Năm biến động
-32.29%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00300444 MKD
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.00264238
–
0.00332645
MKD
Năm biến động
-18.65%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00271329 MKD
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
0.0026181
–
0.00283103
MKD
SLL tăng giá
+6.32%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00260101 MKD
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
0.00248018
–
0.0028725
MKD
Năm biến động
-11.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00253701 MKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00244175
–
0.00258841
MKD
SLL tăng giá
+3.27%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.