728x90 / 970x90

Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Krone Na Uy hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Krone Na Uy hiển thị giá trị hiện tại của Leone Sierra Leone được định giá bằng Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SLL sang NOK

Cập nhật
Leone Sierra Leone 1 SLL = Krone Na Uy 0.00045576 NOK
+0.34% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất kr0.00045278 Hiện tại kr0.00045576 Cao nhất kr0.00045576
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Krone Na Uy

Theo dõi xu hướng tỷ giá SLL sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLL/NOK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SLL sang NOK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00045576 NOK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000002 NOK
+0.34%
7 ngày qua
+0.000005 NOK
+1.21%
30 ngày qua
+0.000009 NOK
+1.93%
1 năm qua
-0.000021 NOK
-4.32%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
36/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00043711
Hôm nay
0.00045576
Cao nhất
0.00048897
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.04%
Tháng 10
+
Tháng 11
-0.44%
Tháng 12
-4.33%
Tháng 1
-1.31%
Tháng 2
+1.91%
Tháng 3
-4.64%
Tháng 4
-0.45%
Tháng 5
+6.86%
Tháng 6
-4.49%
Tháng 7
-1.36%
Tháng 8
+2.45%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLL/NOK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SLL sang NOK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00071159 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SLL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00071159 NOK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00055029 – 0.00079141 NOK
Năm biến động -29.22%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00055681 NOK
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
0.00048205 – 0.00063319 NOK
Năm biến động -12.50%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00051286 NOK
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.00048514 – 0.00054562 NOK
Năm biến động +11.90%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0004955 NOK
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
0.00046567 – 0.00054726 NOK
Năm biến động -11.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0004556 NOK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00043711 – 0.00048237 NOK
SLL giảm giá -5.19%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.