728x90 / 970x90
Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Zloty Ba Lan hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Zloty Ba Lan hiển thị giá trị hiện tại của Leone Sierra Leone được định giá bằng Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SLL sang PLN
Cập nhật
1
SLL
=
0.00018378
PLN
+0.33% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 SLL = zł0.00018378 PLN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PLN = Le5,441.19 SLL
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
zł0.0001831
Hiện tại
zł0.00018378
Cao nhất
zł0.00018378
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Zloty Ba Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá SLL sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLL/PLN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SLL sang PLN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00018378 PLN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000001 PLN
+0.33%
7 ngày qua
+0.000003 PLN
+1.43%
30 ngày qua
+0.000005 PLN
+2.84%
1 năm qua
+0.00001 PLN
+6.02%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.00016628 Hôm nay
0.00018378 Cao nhất
0.00018378
0.00016628 Hôm nay
0.00018378 Cao nhất
0.00018378
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.54%
Tháng 10
-0.96%
Tháng 11
-1.29%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.52%
Tháng 2
+3.30%
Tháng 3
-1.87%
Tháng 4
+0.26%
Tháng 5
+3.38%
Tháng 6
-0.96%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
+3.11%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLL/PLN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SLL sang PLN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00033038 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SLL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00033038 PLN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00024711
–
0.00040006
PLN
Năm biến động
-30.65%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00022177 PLN
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
0.00018552
–
0.00025363
PLN
Năm biến động
-24.39%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00018988 PLN
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
0.00018135
–
0.00021972
PLN
Năm biến động
-10.28%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00017919 PLN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0001706
–
0.00019856
PLN
Năm biến động
-12.92%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0001765 PLN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00016628
–
0.00018378
PLN
SLL tăng giá
+7.41%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.