728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Suriname sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hôm nay

Tỷ giá Đô la Suriname sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Suriname được định giá bằng Guilder Tây Ấn Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SRD sang ANG

Cập nhật
Đô la Suriname 1 SRD = Guilder Tây Ấn Hà Lan 0.04749774 ANG
-0.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ƒ0.04749774 Hiện tại ƒ0.04749774 Cao nhất ƒ0.04752107
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Guilder Tây Ấn Hà Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá SRD sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SRD/ANG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SRD sang ANG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04749774 ANG
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000023 ANG
-0.05%
7 ngày qua
+0.000068 ANG
+0.14%
30 ngày qua
+0.000068 ANG
+0.14%
1 năm qua
+0.000515 ANG
+1.10%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
78/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.04486497
Hôm nay
0.04749774
Cao nhất
0.04824148
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.60%
Tháng 10
+0.07%
Tháng 11
+1.07%
Tháng 12
+0.20%
Tháng 1
+0.67%
Tháng 2
+0.93%
Tháng 3
-0.25%
Tháng 4
+0.77%
Tháng 5
-0.59%
Tháng 6
-0.73%
Tháng 7
Tháng 8
+0.65%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SRD/ANG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SRD sang ANG.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.07617992 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.07617992 ANG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.05636813 – 0.08885102 ANG
Năm biến động -34.59%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04939562 ANG
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
0.0466928 – 0.05716017 ANG
Năm biến động -13.27%
2024
Tỷ giá trung bình 0.05474974 ANG
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
0.04877656 – 0.06284791 ANG
Năm biến động +3.89%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04818555 ANG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.04486497 – 0.05215576 ANG
Năm biến động -8.12%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04752922 ANG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.04666502 – 0.04824148 ANG
Năm ổn định +1.17%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.