728x90 / 970x90
Tỷ giá Đô la Suriname sang Real Braxin hôm nay
Tỷ giá Đô la Suriname sang Real Braxin hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Suriname được định giá bằng Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SRD sang BRL
Cập nhật
1
SRD
=
0.13860054
BRL
+0.66% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 SRD = R$0.13860054 BRL
Tỷ giá nghịch đảo
1 BRL = $7.21497904 SRD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
R$0.13752705
Hiện tại
R$0.13860054
Cao nhất
R$0.13866688
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Real Braxin
Theo dõi xu hướng tỷ giá SRD sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SRD/BRL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SRD sang BRL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.13860054 BRL
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000904 BRL
+0.66%
7 ngày qua
+0.003057 BRL
+2.26%
30 ngày qua
+0.000964 BRL
+0.70%
1 năm qua
-0.002828 BRL
-2.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
51/100
Thấp nhất
0.13121499 Hôm nay
0.13860054 Cao nhất
0.14564302
0.13121499 Hôm nay
0.13860054 Cao nhất
0.14564302
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.24%
Tháng 10
-0.65%
Tháng 11
+4.04%
Tháng 12
-4.47%
Tháng 1
-1.76%
Tháng 2
+2.17%
Tháng 3
-3.83%
Tháng 4
+1.80%
Tháng 5
+2.13%
Tháng 6
-3.42%
Tháng 7
+2.02%
Tháng 8
+2.02%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SRD/BRL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SRD sang BRL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.21776829 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SRD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.21776829 BRL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.16326968
–
0.26911679
BRL
Năm biến động
-37.93%
2023
Tỷ giá trung bình
0.13711604 BRL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.12237484
–
0.17338441
BRL
Năm biến động
-20.54%
2024
Tỷ giá trung bình
0.16415545 BRL
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.1319036
–
0.19954555
BRL
Năm biến động
+32.74%
2025
Tỷ giá trung bình
0.15049258 BRL
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
0.13473025
–
0.17835516
BRL
Năm biến động
-18.89%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.13704806 BRL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.13121499
–
0.14466838
BRL
SRD giảm giá
-4.19%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.