Tỷ giá Đô la Suriname sang Peso Dominica hôm nay
Tỷ giá Đô la Suriname sang Peso Dominica hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Suriname được định giá bằng Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SRD sang DOP
Cập nhật
1
SRD
=
1.57826617
DOP
-0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 SRD = RD$1.57826617 DOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 DOP = $0.63360669 SRD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
RD$1.57826617
Hiện tại
RD$1.57826617
Cao nhất
RD$1.58078488
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Peso Dominica
Theo dõi xu hướng tỷ giá SRD sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SRD/DOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SRD sang DOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.57826617 DOP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.00208 DOP
-0.13%
7 ngày qua
+0.004781 DOP
+0.30%
30 ngày qua
+0.014125 DOP
+0.90%
1 năm qua
-0.056554 DOP
-3.46%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
34/100
Thấp nhất
1.53097421 Hôm nay
1.57826617 Cao nhất
1.67029236
1.53097421 Hôm nay
1.57826617 Cao nhất
1.67029236
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.42%
Tháng 10
-2.28%
Tháng 11
+1.96%
Tháng 12
-0.34%
Tháng 1
-4.19%
Tháng 2
+0.32%
Tháng 3
-1.70%
Tháng 4
-0.60%
Tháng 5
+1.55%
Tháng 6
-3.37%
Tháng 7
+1.91%
Tháng 8
+1.84%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SRD/DOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SRD sang DOP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 2.32688671 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SRD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.32688671 DOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.70973304
–
2.81899475
DOP
Năm biến động
-35.87%
2023
Tỷ giá trung bình
1.53523455 DOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.43365686
–
1.79588608
DOP
Năm biến động
-10.58%
2024
Tỷ giá trung bình
1.80618581 DOP
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
1.57671305
–
2.08444968
DOP
Năm biến động
+9.45%
2025
Tỷ giá trung bình
1.65758561 DOP
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
1.52258486
–
1.83832839
DOP
Năm biến động
-4.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.58918461 DOP
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
1.53097421
–
1.66843575
DOP
SRD giảm giá
-4.62%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.