728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Suriname sang Gourde Haiti hôm nay

Tỷ giá Đô la Suriname sang Gourde Haiti hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Suriname được định giá bằng Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SRD sang HTG

Cập nhật
Đô la Suriname 1 SRD = Gourde Haiti 3.47475543 HTG
-0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất G3.4730605 Hiện tại G3.47475543 Cao nhất G3.47783203
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Gourde Haiti

Theo dõi xu hướng tỷ giá SRD sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SRD/HTG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SRD sang HTG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.47475543 HTG
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000834 HTG
-0.02%
7 ngày qua
+0.010543 HTG
+0.30%
30 ngày qua
-0.010769 HTG
-0.31%
1 năm qua
+0.037835 HTG
+1.10%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
78/100
Biên độ cao
Thấp nhất
3.28494109
Hôm nay
3.47475543
Cao nhất
3.52889813
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.46%
Tháng 10
-0.28%
Tháng 11
+1.06%
Tháng 12
+0.14%
Tháng 1
-0.13%
Tháng 2
+1.18%
Tháng 3
-0.41%
Tháng 4
+0.73%
Tháng 5
-0.92%
Tháng 6
-0.71%
Tháng 7
-0.07%
Tháng 8
+0.79%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SRD/HTG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SRD sang HTG.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 4.89186505 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.89186505 HTG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.15401495 – 5.47544008 HTG
Năm biến động -4.31%
2023
Tỷ giá trung bình 3.89144121 HTG
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
3.45440669 – 4.71237475 HTG
Năm biến động -22.72%
2024
Tỷ giá trung bình 4.01034751 HTG
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
3.56173851 – 4.59739319 HTG
Năm biến động +2.91%
2025
Tỷ giá trung bình 3.51775954 HTG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.28494109 – 3.78533797 HTG
Năm biến động -7.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.47529233 HTG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.41395223 – 3.52889813 HTG
Năm ổn định +1.15%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.