728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Suriname sang Dinar I-rắc hôm nay

Tỷ giá Đô la Suriname sang Dinar I-rắc hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Suriname được định giá bằng Dinar I-rắc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SRD sang IQD

Cập nhật
Đô la Suriname 1 SRD = Dinar I-rắc 34.78121432 IQD
-0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ع.د34.76195993 Hiện tại ع.د34.78121432 Cao nhất ع.د34.81325089
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Dinar I-rắc

Theo dõi xu hướng tỷ giá SRD sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SRD/IQD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SRD sang IQD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
34.78121432 IQD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.009633 IQD
-0.03%
7 ngày qua
+0.058296 IQD
+0.17%
30 ngày qua
-0.12209 IQD
-0.35%
1 năm qua
+0.381876 IQD
+1.11%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
79/100
Biên độ cao
Thấp nhất
32.84257861
Hôm nay
34.78121432
Cao nhất
35.31080771
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.60%
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
+1.17%
Tháng 12
+0.91%
Tháng 1
-0.14%
Tháng 2
+1.07%
Tháng 3
-0.22%
Tháng 4
+0.78%
Tháng 5
-0.76%
Tháng 6
-1.06%
Tháng 7
+0.26%
Tháng 8
+0.72%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SRD/IQD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SRD sang IQD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 61.70434514 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 61.70434514 IQD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
45.65413515 – 71.95423305 IQD
Năm biến động -34.56%
2023
Tỷ giá trung bình 37.35755996 IQD
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
33.93112158 – 46.28770945 IQD
Năm biến động -22.26%
2024
Tỷ giá trung bình 39.79310999 IQD
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
35.455003 – 45.68727236 IQD
Năm biến động +3.97%
2025
Tỷ giá trung bình 35.19608055 IQD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
32.84257861 – 37.90905756 IQD
Năm biến động -7.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 34.78089358 IQD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
34.1018552 – 35.31080771 IQD
Năm ổn định +1.15%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.