728x90 / 970x90
Tỷ giá Đô la Suriname sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Đô la Suriname sang Leu Moldova hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Suriname được định giá bằng Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SRD sang MDL
Cập nhật
1
SRD
=
0.47085767
MDL
-0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 SRD = L0.47085767 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = $2.12378405 SRD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
L0.46782779
Hiện tại
L0.47085767
Cao nhất
L0.47085767
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá SRD sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SRD/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SRD sang MDL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.47085767 MDL
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000269 MDL
-0.06%
7 ngày qua
+0.006646 MDL
+1.43%
30 ngày qua
+0.010215 MDL
+2.22%
1 năm qua
+0.034598 MDL
+7.93%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
0.42464541 Hôm nay
0.47085767 Cao nhất
0.47344879
0.42464541 Hôm nay
0.47085767 Cao nhất
0.47344879
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.20%
Tháng 10
-0.38%
Tháng 11
+0.37%
Tháng 12
+1.11%
Tháng 1
+1.61%
Tháng 2
+4.04%
Tháng 3
-2.24%
Tháng 4
+1.56%
Tháng 5
+1.68%
Tháng 6
-1.48%
Tháng 7
-1.83%
Tháng 8
+4.08%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SRD/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SRD sang MDL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.79546127 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SRD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.79546127 MDL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.60129545
–
0.90936784
MDL
Năm biến động
-29.50%
2023
Tỷ giá trung bình
0.49706784 MDL
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
0.45015381
–
0.60933236
MDL
Năm biến động
-21.74%
2024
Tỷ giá trung bình
0.53858102 MDL
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
0.47162466
–
0.61498116
MDL
Năm biến động
+10.50%
2025
Tỷ giá trung bình
0.46596072 MDL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.41905735
–
0.53842582
MDL
Năm biến động
-15.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.46000399 MDL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.4374538
–
0.47344879
MDL
SRD tăng giá
+6.87%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.