Tỷ giá Leu Moldova sang Đô la Suriname hôm nay
Tỷ giá Leu Moldova sang Đô la Suriname hiển thị giá trị hiện tại của Leu Moldova được định giá bằng Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MDL sang SRD
Cập nhật
1
MDL
=
2.13527753
SRD
+0.72% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MDL = $2.13527753 SRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 SRD = L0.4683232 MDL
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$2.12336727
Hiện tại
$2.13527753
Cao nhất
$2.1375387
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Đô la Suriname
Theo dõi xu hướng tỷ giá MDL sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MDL/SRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MDL sang SRD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.13527753 SRD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.015324 SRD
+0.72%
7 ngày qua
-0.018911 SRD
-0.88%
30 ngày qua
-0.035602 SRD
-1.64%
1 năm qua
-0.156935 SRD
-6.85%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
2.11216085 Hôm nay
2.13527753 Cao nhất
2.35490593
2.11216085 Hôm nay
2.13527753 Cao nhất
2.35490593
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.19%
Tháng 10
+0.38%
Tháng 11
-0.37%
Tháng 12
-1.09%
Tháng 1
-1.58%
Tháng 2
-3.88%
Tháng 3
+2.29%
Tháng 4
-1.54%
Tháng 5
-1.65%
Tháng 6
+1.50%
Tháng 7
+1.87%
Tháng 8
-3.40%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MDL/SRD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MDL sang SRD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.17407843 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MDL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.28078135 SRD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.09966501
–
1.66307596
SRD
Năm biến động
+41.85%
2023
Tỷ giá trung bình
2.02619657 SRD
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
1.64114047
–
2.22146293
SRD
Năm biến động
+27.77%
2024
Tỷ giá trung bình
1.86741233 SRD
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
1.62606607
–
2.12033017
SRD
Năm biến động
-9.50%
2025
Tỷ giá trung bình
2.15723638 SRD
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
1.85726607
–
2.38630825
SRD
Năm biến động
+18.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.17407843 SRD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.11216085
–
2.28595568
SRD
MDL giảm giá
-5.92%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.