728x90 / 970x90
Tỷ giá Đô la Suriname sang Mauritanian Ouguiya hôm nay
Tỷ giá Đô la Suriname sang Mauritanian Ouguiya hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Suriname được định giá bằng Mauritanian Ouguiya. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SRD sang MRU
Cập nhật
1
SRD
=
1.06366675
MRU
-0.44% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 SRD = UM1.06366675 MRU
Tỷ giá nghịch đảo
1 MRU = $0.94014409 SRD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
UM1.06306812
Hiện tại
UM1.06366675
Cao nhất
UM1.06907671
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Mauritanian Ouguiya
Theo dõi xu hướng tỷ giá SRD sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SRD/MRU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SRD sang MRU.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.06366675 MRU
2026-09-29
24 giờ qua
-0.004734 MRU
-0.44%
7 ngày qua
+0.002378 MRU
+0.22%
30 ngày qua
-0.008178 MRU
-0.76%
1 năm qua
+0.016587 MRU
+1.58%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
81/100
Thấp nhất
1.00375708 Hôm nay
1.06366675 Cao nhất
1.07732009
1.00375708 Hôm nay
1.06366675 Cao nhất
1.07732009
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.33%
Tháng 10
-0.36%
Tháng 11
+0.99%
Tháng 12
+0.56%
Tháng 1
Tháng 2
+1.32%
Tháng 3
-1.21%
Tháng 4
+0.85%
Tháng 5
-0.80%
Tháng 6
-0.59%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
+0.78%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SRD/MRU trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SRD sang MRU.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.56210098 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.56210098 MRU
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.15847716
–
1.79994872
MRU
Năm biến động
-35.64%
2023
Tỷ giá trung bình
1.00310004 MRU
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.88977963
–
1.16277417
MRU
Năm biến động
-7.23%
2024
Tỷ giá trung bình
1.2051084 MRU
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
1.06837757
–
1.38673167
MRU
Năm biến động
+5.31%
2025
Tỷ giá trung bình
1.06991803 MRU
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
1.00375708
–
1.17721173
MRU
Năm biến động
-7.53%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.06193137 MRU
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
1.03065023
–
1.07732009
MRU
Năm ổn định
+2.05%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.