728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Suriname sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Đô la Suriname sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Suriname được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SRD sang MXN

Cập nhật
Đô la Suriname 1 SRD = Peso Mexico 0.47678002 MXN
+1.19% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.47181331 Hiện tại $0.47678002 Cao nhất $0.47808011
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá SRD sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SRD/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SRD sang MXN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.47678002 MXN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.005626 MXN
+1.19%
7 ngày qua
+0.020106 MXN
+4.40%
30 ngày qua
+0.025415 MXN
+5.63%
1 năm qua
-0.011046 MXN
-2.26%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
74/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.44601416
Hôm nay
0.47678002
Cao nhất
0.48782614
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.33%
Tháng 10
-1.39%
Tháng 11
-0.52%
Tháng 12
-2.87%
Tháng 1
-0.54%
Tháng 2
+4.30%
Tháng 3
-2.20%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
+0.15%
Tháng 6
-1.92%
Tháng 7
-1.99%
Tháng 8
+6.43%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SRD/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SRD sang MXN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.8515248 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.8515248 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.60271046 – 1.04103792 MXN
Năm biến động -37.83%
2023
Tỷ giá trung bình 0.48719328 MXN
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
0.4336367 – 0.61547316 MXN
Năm biến động -24.69%
2024
Tỷ giá trung bình 0.55755123 MXN
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
0.45815056 – 0.69061863 MXN
Năm biến động +28.05%
2025
Tỷ giá trung bình 0.51683813 MXN
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
0.4609968 – 0.60439992 MXN
Năm biến động -19.89%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.46363655 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.44601416 – 0.48383733 MXN
Năm ổn định +0.89%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.