728x90 / 970x90
Tỷ giá Đô la Suriname sang Krone Na Uy hôm nay
Tỷ giá Đô la Suriname sang Krone Na Uy hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Suriname được định giá bằng Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SRD sang NOK
Cập nhật
1
SRD
=
0.25359815
NOK
+0.45% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 SRD = kr0.25359815 NOK
Tỷ giá nghịch đảo
1 NOK = $3.94324638 SRD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
kr0.25206273
Hiện tại
kr0.25359815
Cao nhất
kr0.25359815
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Krone Na Uy
Theo dõi xu hướng tỷ giá SRD sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SRD/NOK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SRD sang NOK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.25359815 NOK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.001144 NOK
+0.45%
7 ngày qua
+0.003178 NOK
+1.27%
30 ngày qua
+0.005151 NOK
+2.07%
1 năm qua
-0.011714 NOK
-4.42%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
45/100
Thấp nhất
0.24319915 Hôm nay
0.25359815 Cao nhất
0.2661623
0.24319915 Hôm nay
0.25359815 Cao nhất
0.2661623
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.43%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
+0.62%
Tháng 12
-4.14%
Tháng 1
-0.65%
Tháng 2
+2.86%
Tháng 3
-4.88%
Tháng 4
+0.32%
Tháng 5
+6.24%
Tháng 6
-5.19%
Tháng 7
-1.37%
Tháng 8
+3.11%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SRD/NOK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SRD sang NOK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.40364687 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SRD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.40364687 NOK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.30541932
–
0.47244543
NOK
Năm biến động
-27.51%
2023
Tỷ giá trung bình
0.28921848 NOK
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
0.26102343
–
0.32440816
NOK
Năm biến động
-10.08%
2024
Tỷ giá trung bình
0.32670325 NOK
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
0.27685662
–
0.38414569
NOK
Năm biến động
+16.57%
2025
Tỷ giá trung bình
0.27959513 NOK
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
0.25027132
–
0.3268993
NOK
Năm biến động
-17.92%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.25365995 NOK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.24319915
–
0.2651251
NOK
SRD giảm giá
-4.08%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.