728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Suriname sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Đô la Suriname sang Rupee Pakistan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Suriname được định giá bằng Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SRD sang PKR

Cập nhật
Đô la Suriname 1 SRD = Rupee Pakistan 7.36347715 PKR
+0.06% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₨7.352732 Hiện tại ₨7.36347715 Cao nhất ₨7.36380487
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá SRD sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SRD/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SRD sang PKR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
7.36347715 PKR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.004423 PKR
+0.06%
7 ngày qua
+0.016457 PKR
+0.22%
30 ngày qua
+0.009211 PKR
+0.13%
1 năm qua
-0.14552 PKR
-1.94%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
66/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
7.07641744
Hôm nay
7.36347715
Cao nhất
7.50934852
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.07%
Tháng 10
-0.25%
Tháng 11
+0.51%
Tháng 12
+0.05%
Tháng 1
-0.39%
Tháng 2
+0.91%
Tháng 3
-0.36%
Tháng 4
+0.67%
Tháng 5
-0.87%
Tháng 6
-1.20%
Tháng 7
+0.14%
Tháng 8
+0.69%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SRD/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SRD sang PKR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 8.54101448 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8.54101448 PKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
7.02151298 – 9.98194839 PKR
Năm biến động -16.86%
2023
Tỷ giá trung bình 7.639271 PKR
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
7.09000534 – 8.55005039 PKR
Năm biến động +6.71%
2024
Tỷ giá trung bình 8.45915589 PKR
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
7.51533553 – 9.72000126 PKR
Năm biến động +4.00%
2025
Tỷ giá trung bình 7.56680946 PKR
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
7.07641744 – 8.18223163 PKR
Năm biến động -6.91%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.39160328 PKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
7.28332072 – 7.50934852 PKR
Năm ổn định +0.18%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.