Tỷ giá Rupee Pakistan sang Đô la Suriname hôm nay
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Đô la Suriname hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Pakistan được định giá bằng Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PKR sang SRD
Cập nhật
1
PKR
=
0.13580541
SRD
· 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PKR = $0.13580541 SRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 SRD = ₨7.36347715 PKR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$0.13580541
Hiện tại
$0.13580541
Cao nhất
$0.13600387
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Đô la Suriname
Theo dõi xu hướng tỷ giá PKR sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PKR/SRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PKR sang SRD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.13580541 SRD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000006 SRD
7 ngày qua
-0.000335 SRD
-0.25%
30 ngày qua
+0.000512 SRD
+0.38%
1 năm qua
+0.001012 SRD
+0.75%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
32/100
Thấp nhất
0.13316734 Hôm nay
0.13580541 Cao nhất
0.14131444
0.13316734 Hôm nay
0.13580541 Cao nhất
0.14131444
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.08%
Tháng 10
+0.25%
Tháng 11
-0.51%
Tháng 12
-0.05%
Tháng 1
+0.39%
Tháng 2
-0.90%
Tháng 3
+0.37%
Tháng 4
-0.67%
Tháng 5
+0.88%
Tháng 6
+1.21%
Tháng 7
-0.14%
Tháng 8
-0.68%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PKR/SRD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PKR sang SRD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.13530356 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.11808887 SRD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.10018084
–
0.14241945
SRD
Năm biến động
+20.28%
2023
Tỷ giá trung bình
0.13109344 SRD
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
0.11695837
–
0.14104362
SRD
Năm biến động
-6.28%
2024
Tỷ giá trung bình
0.11900638 SRD
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.10288065
–
0.13306126
SRD
Năm biến động
-3.85%
2025
Tỷ giá trung bình
0.13229159 SRD
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
0.12221605
–
0.14131444
SRD
Năm biến động
+7.43%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.13530356 SRD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.13316734
–
0.13730001
SRD
Năm ổn định
-0.18%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.