Tỷ giá Đô la Suriname sang Guarani Paraguay hôm nay

Tỷ giá Đô la Suriname sang Guarani Paraguay hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Suriname được định giá bằng Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SRD sang PYG

Cập nhật
Đô la Suriname 1 SRD = Guarani Paraguay 155.90888898 PYG
-0.46% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất Gs155.86635735 Hiện tại Gs155.90888898 Cao nhất Gs155.95399591
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Guarani Paraguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá SRD sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SRD/PYG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SRD sang PYG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
155.90888898 PYG
2026-09-29
24 giờ qua
-0.727926 PYG
-0.46%
7 ngày qua
-1.814477 PYG
-1.15%
30 ngày qua
-1.970042 PYG
-1.25%
1 năm qua
-30.236731 PYG
-16.24%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
155.61400815
Hôm nay
155.90888898
Cao nhất
186.1456202
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.61%
Tháng 10
-1.46%
Tháng 11
-5.16%
Tháng 12
+2.95%
Tháng 1
-4.12%
Tháng 2
+1.62%
Tháng 3
-4.40%
Tháng 4
-2.57%
Tháng 5
+0.28%
Tháng 6
-2.94%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+0.19%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SRD/PYG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SRD sang PYG.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 294.39982482 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 294.39982482 PYG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
224.10397502 – 344.2388545 PYG
Năm biến động -30.29%
2023
Tỷ giá trung bình 199.82895204 PYG
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
188.43049775 – 234.03719782 PYG
Năm biến động -14.21%
2024
Tỷ giá trung bình 229.83018408 PYG
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
197.00379788 – 267.26970465 PYG
Năm biến động +11.25%
2025
Tỷ giá trung bình 203.63170209 PYG
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
172.23585071 – 228.25644209 PYG
Năm biến động -22.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 164.65831172 PYG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
155.61400815 – 178.40540644 PYG
Năm biến động -9.52%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.