Tỷ giá Đô la Suriname sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Đô la Suriname sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Suriname được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SRD sang TRY

Cập nhật
Đô la Suriname 1 SRD = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1.30021493 TRY
-0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₺1.29963835 Hiện tại ₺1.30021493 Cao nhất ₺1.30039955
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá SRD sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SRD/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SRD sang TRY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.30021493 TRY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000081 TRY
-0.01%
7 ngày qua
+0.006386 TRY
+0.49%
30 ngày qua
+0.021701 TRY
+1.70%
1 năm qua
+0.208709 TRY
+19.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.05179523
Hôm nay
1.30021493
Cao nhất
1.30039955
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.45%
Tháng 10
+1.18%
Tháng 11
+2.30%
Tháng 12
+1.40%
Tháng 1
+1.66%
Tháng 2
+2.07%
Tháng 3
+1.21%
Tháng 4
+2.42%
Tháng 5
+1.01%
Tháng 6
+1.02%
Tháng 7
+1.60%
Tháng 8
+2.14%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SRD/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SRD sang TRY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.22623012 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.6902017 TRY
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
0.5817815 – 0.79569566 TRY
Năm biến động -8.24%
2023
Tỷ giá trung bình 0.64779799 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.51620766 – 0.80217436 TRY
Năm biến động +36.52%
2024
Tỷ giá trung bình 1.00071356 TRY
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
0.80445442 – 1.18604185 TRY
Năm biến động +24.63%
2025
Tỷ giá trung bình 1.06145525 TRY
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
1.0032086 – 1.12672288 TRY
Năm biến động +12.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.22623012 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.12391903 – 1.30039955 TRY
Năm biến động +15.36%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.