728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Suriname sang Đô la Đài Loan mới hôm nay

Tỷ giá Đô la Suriname sang Đô la Đài Loan mới hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Suriname được định giá bằng Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SRD sang TWD

Cập nhật
Đô la Suriname 1 SRD = Đô la Đài Loan mới 0.84571194 TWD
+0.21% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất NT$0.84302919 Hiện tại NT$0.84571194 Cao nhất NT$0.84635674
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Đô la Đài Loan mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá SRD sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SRD/TWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SRD sang TWD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.84571194 TWD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.00177 TWD
+0.21%
7 ngày qua
+0.006022 TWD
+0.72%
30 ngày qua
+0.007379 TWD
+0.88%
1 năm qua
+0.046292 TWD
+5.79%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
83/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.76736891
Hôm nay
0.84571194
Cao nhất
0.86179841
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.51%
Tháng 10
+1.99%
Tháng 11
+0.98%
Tháng 12
+1.06%
Tháng 1
-0.01%
Tháng 2
+2.86%
Tháng 3
-1.60%
Tháng 4
+0.12%
Tháng 5
+1.10%
Tháng 6
+0.51%
Tháng 7
-1.91%
Tháng 8
+1.32%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SRD/TWD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SRD sang TWD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.2517745 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SRD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.2517745 TWD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.94880847 – 1.42668265 TWD
Năm biến động -27.63%
2023
Tỷ giá trung bình 0.85319941 TWD
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
0.80542757 – 0.97253851 TWD
Năm biến động -13.30%
2024
Tỷ giá trung bình 0.97588864 TWD
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
0.83503014 – 1.14201637 TWD
Năm biến động +11.20%
2025
Tỷ giá trung bình 0.83825287 TWD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.75940735 – 0.94358342 TWD
Năm biến động -11.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.8430294 TWD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.8137322 – 0.86179841 TWD
SRD tăng giá +2.92%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.