728x90 / 970x90
Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Đô la Suriname hôm nay
Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Đô la Suriname hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đài Loan mới được định giá bằng Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TWD sang SRD
Cập nhật
1
TWD
=
1.18153487
SRD
-0.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TWD = $1.18153487 SRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 SRD = NT$0.84635674 TWD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$1.18153487
Hiện tại
$1.18153487
Cao nhất
$1.18619855
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Đô la Suriname
Theo dõi xu hướng tỷ giá TWD sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TWD/SRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TWD sang SRD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.18153487 SRD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.003201 SRD
-0.27%
7 ngày qua
-0.009381 SRD
-0.79%
30 ngày qua
-0.011308 SRD
-0.95%
1 năm qua
-0.069372 SRD
-5.55%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
15/100
Thấp nhất
1.16036417 Hôm nay
1.18153487 Cao nhất
1.30315418
1.16036417 Hôm nay
1.18153487 Cao nhất
1.30315418
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.51%
Tháng 10
-1.96%
Tháng 11
-0.98%
Tháng 12
-1.05%
Tháng 1
+0.01%
Tháng 2
-2.78%
Tháng 3
+1.63%
Tháng 4
-0.12%
Tháng 5
-1.08%
Tháng 6
-0.51%
Tháng 7
+1.95%
Tháng 8
-1.38%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TWD/SRD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TWD sang SRD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 1.19848989 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TWD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.8106551 SRD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.70092672
–
1.05395349
SRD
Năm biến động
+38.18%
2023
Tỷ giá trung bình
1.17484955 SRD
Vị trí: 94/100
Biên độ hàng năm
1.02823692
–
1.24157658
SRD
Năm biến động
+15.34%
2024
Tỷ giá trung bình
1.03303308 SRD
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
0.87564419
–
1.19756156
SRD
Năm biến động
-10.07%
2025
Tỷ giá trung bình
1.19848989 SRD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.05978971
–
1.31681634
SRD
Năm biến động
+12.81%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.18635154 SRD
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
1.16036417
–
1.22890553
SRD
TWD giảm giá
-2.91%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.