728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Suriname sang Peso Uruguay hôm nay

Tỷ giá Đô la Suriname sang Peso Uruguay hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Suriname được định giá bằng Peso Uruguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SRD sang UYU

Cập nhật
Đô la Suriname 1 SRD = Peso Uruguay 1.06369339 UYU
-0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $U1.06369339 Hiện tại $U1.06369339 Cao nhất $U1.06443454
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Peso Uruguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá SRD sang UYU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SRD/UYU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SRD sang UYU.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.06369339 UYU
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000292 UYU
-0.03%
7 ngày qua
+0.001948 UYU
+0.18%
30 ngày qua
-0.003613 UYU
-0.34%
1 năm qua
+0.01719 UYU
+1.64%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
76/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.977606
Hôm nay
1.06369339
Cao nhất
1.09045741
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.60%
Tháng 10
-0.66%
Tháng 11
+0.82%
Tháng 12
-0.78%
Tháng 1
-0.72%
Tháng 2
+6.97%
Tháng 3
-1.76%
Tháng 4
+1.38%
Tháng 5
-0.55%
Tháng 6
-0.49%
Tháng 7
+0.17%
Tháng 8
+0.23%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SRD/UYU trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SRD sang UYU.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.7466993 UYU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SRD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.7466993 UYU
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.21236589 – 2.14861164 UYU
Năm biến động -41.51%
2023
Tỷ giá trung bình 1.0649874 UYU
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.97105866 – 1.26441524 UYU
Năm biến động -15.33%
2024
Tỷ giá trung bình 1.22118903 UYU
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
1.05323039 – 1.41558043 UYU
Năm biến động +16.33%
2025
Tỷ giá trung bình 1.10636236 UYU
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
1.00092605 – 1.2576993 UYU
Năm biến động -17.00%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.05801966 UYU
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.977606 – 1.09045741 UYU
SRD tăng giá +3.49%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.