728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Suriname sang Franc CFA Trung Phi hôm nay

Tỷ giá Đô la Suriname sang Franc CFA Trung Phi hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Suriname được định giá bằng Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SRD sang XAF

Cập nhật
Đô la Suriname 1 SRD = Franc CFA Trung Phi 15.3394365 XAF
+0.29% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất FCFA15.29976386 Hiện tại FCFA15.3394365 Cao nhất FCFA15.3394365
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Franc CFA Trung Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá SRD sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SRD/XAF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SRD sang XAF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
15.3394365 XAF
2026-09-29
24 giờ qua
+0.043787 XAF
+0.29%
7 ngày qua
+0.155458 XAF
+1.02%
30 ngày qua
+0.335618 XAF
+2.24%
1 năm qua
+0.667214 XAF
+4.55%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
91/100
Biên độ cao
Thấp nhất
14.11255354
Hôm nay
15.3394365
Cao nhất
15.45940434
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.55%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
+0.02%
Tháng 12
-0.69%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
+2.79%
Tháng 3
-1.44%
Tháng 4
+1.39%
Tháng 5
+1.28%
Tháng 6
-2.08%
Tháng 7
-0.68%
Tháng 8
+2.83%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SRD/XAF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SRD sang XAF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 26.25222687 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SRD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 26.25222687 XAF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
19.22504329 – 30.22205953 XAF
Năm biến động -30.64%
2023
Tỷ giá trung bình 16.62531334 XAF
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
15.22398864 – 19.72905443 XAF
Năm biến động -16.13%
2024
Tỷ giá trung bình 18.4074202 XAF
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
16.16267924 – 21.09198078 XAF
Năm biến động +11.16%
2025
Tỷ giá trung bình 15.64290397 XAF
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
14.11255354 – 18.23740473 XAF
Năm biến động -18.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 15.04265746 XAF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
14.22290861 – 15.45940434 XAF
SRD tăng giá +4.75%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.