Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Dobra São Tomé và Príncipe được định giá bằng Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại STD sang BAM

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe 1 STD = Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 0.00007736 BAM
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất KM0.00007718 Hiện tại KM0.00007736 Cao nhất KM0.00007736
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá STD sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STD/BAM

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STD sang BAM.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00007736 BAM
2026-09-29
24 giờ qua
0.000000 BAM
0.34%
7 ngày qua
+0.000001 BAM
+1.02%
30 ngày qua
+0.000002 BAM
+2.10%
1 năm qua
+0.000003 BAM
+3.44%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00007331
Hôm nay
0.00007736
Cao nhất
0.0000774
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.38%
Tháng 10
+
Tháng 11
-0.91%
Tháng 12
-1.00%
Tháng 1
+0.30%
Tháng 2
+3.10%
Tháng 3
-2.12%
Tháng 4
+0.62%
Tháng 5
+1.97%
Tháng 6
-0.88%
Tháng 7
-0.90%
Tháng 8
+2.17%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STD/BAM trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STD sang BAM.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00008387 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · STD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00008387 BAM
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00007875 – 0.00009009 BAM
Năm biến động -1.54%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00008005 BAM
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
0.00007614 – 0.00008383 BAM
STD giảm giá -1.09%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00008112 BAM
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
0.00007831 – 0.00008457 BAM
STD tăng giá +6.11%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00007782 BAM
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
0.00007414 – 0.00008612 BAM
Năm biến động -11.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00007581 BAM
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00007331 – 0.0000774 BAM
STD tăng giá +3.45%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.