Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Peso Cuba hiển thị giá trị hiện tại của Dobra São Tomé và Príncipe được định giá bằng Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại STD sang CUP
Cập nhật
1
STD
=
0.00115565
CUP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 STD = ₱0.00115565 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = Db865.31262136 STD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₱0.00115565
Hiện tại
₱0.00115565
Cao nhất
₱0.00115565
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá STD sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STD/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STD sang CUP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00115565 CUP
2026-09-30
24 giờ qua
0.000000 CUP
0.00%
7 ngày qua
0.000000 CUP
0.00%
30 ngày qua
0.000000 CUP
0.00%
1 năm qua
0.000000 CUP
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
0.00115565 Hôm nay
0.00115565 Cao nhất
0.00115565
0.00115565 Hôm nay
0.00115565 Cao nhất
0.00115565
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Tháng 11
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STD/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STD sang CUP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00116247 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00116247 CUP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00108841
–
0.00124408
CUP
Năm biến động
-7.26%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00114001 CUP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0011282
–
0.00115565
CUP
Năm ổn định
+2.43%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00115565 CUP
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
0.00115565
–
0.00115565
CUP
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
0.00115565 CUP
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
0.00115565
–
0.00115565
CUP
Năm ổn định
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00115565 CUP
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
0.00115565
–
0.00115565
CUP
Năm ổn định
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.