Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Cedi Ghana hôm nay
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Cedi Ghana hiển thị giá trị hiện tại của Dobra São Tomé và Príncipe được định giá bằng Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại STD sang GHS
Cập nhật
1
STD
=
0.00052319
GHS
+0.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 STD = GH₵0.00052319 GHS
Tỷ giá nghịch đảo
1 GHS = Db1,911.34 STD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
GH₵0.0005222
Hiện tại
GH₵0.00052319
Cao nhất
GH₵0.00052319
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Cedi Ghana
Theo dõi xu hướng tỷ giá STD sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STD/GHS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STD sang GHS.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00052319 GHS
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000001 GHS
+0.27%
7 ngày qua
+0.000004 GHS
+0.79%
30 ngày qua
+0.000018 GHS
+3.52%
1 năm qua
-0.000034 GHS
-6.06%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
56/100
Thấp nhất
0.00046978 Hôm nay
0.00052319 Cao nhất
0.00056535
0.00046978 Hôm nay
0.00052319 Cao nhất
0.00056535
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-12.97%
Tháng 10
+4.04%
Tháng 11
-7.33%
Tháng 12
+4.16%
Tháng 1
-3.45%
Tháng 2
+3.16%
Tháng 3
+1.79%
Tháng 4
-4.43%
Tháng 5
-3.90%
Tháng 6
+2.82%
Tháng 7
-3.38%
Tháng 8
+3.52%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STD/GHS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STD sang GHS.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00064985 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00040435 GHS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00028997
–
0.00064085
GHS
Năm biến động
+25.87%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00051738 GHS
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
0.00036572
–
0.00056508
GHS
Năm biến động
+47.11%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00064985 GHS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00053417
–
0.00073946
GHS
Năm biến động
+22.52%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00056808 GHS
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
0.00045777
–
0.00069994
GHS
Năm biến động
-28.52%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00050452 GHS
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
0.00046978
–
0.00053061
GHS
Năm biến động
+10.94%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.