Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Rupiah Indonesia hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Rupiah Indonesia hiển thị giá trị hiện tại của Dobra São Tomé và Príncipe được định giá bằng Rupiah Indonesia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại STD sang IDR

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe 1 STD = Rupiah Indonesia 0.8060339 IDR
-0.16% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất Rp0.80393382 Hiện tại Rp0.8060339 Cao nhất Rp0.80886402
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Rupiah Indonesia

Theo dõi xu hướng tỷ giá STD sang IDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STD/IDR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STD sang IDR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.8060339 IDR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.001281 IDR
-0.16%
7 ngày qua
+0.005111 IDR
+0.64%
30 ngày qua
+0.009088 IDR
+1.14%
1 năm qua
+0.056992 IDR
+7.61%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
84/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.73747633
Hôm nay
0.8060339
Cao nhất
0.81905062
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.08%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
+0.47%
Tháng 12
+0.59%
Tháng 1
+0.15%
Tháng 2
+0.86%
Tháng 3
+2.25%
Tháng 4
+2.82%
Tháng 5
+0.44%
Tháng 6
+0.12%
Tháng 7
-1.71%
Tháng 8
+1.27%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STD/IDR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STD sang IDR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.78574136 IDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · STD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.66998488 IDR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.62749514 – 0.69458466 IDR
STD tăng giá +1.18%
2023
Tỷ giá trung bình 0.67496103 IDR
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
0.64286764 – 0.71480701 IDR
STD tăng giá +1.40%
2024
Tỷ giá trung bình 0.71200856 IDR
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
0.67877405 – 0.74005242 IDR
STD tăng giá +5.70%
2025
Tỷ giá trung bình 0.73931905 IDR
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
0.72326069 – 0.76613116 IDR
Năm ổn định +2.76%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.78574136 IDR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.74836891 – 0.81905062 IDR
STD tăng giá +7.71%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.