Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Sheqel Israel mới hiển thị giá trị hiện tại của Dobra São Tomé và Príncipe được định giá bằng Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại STD sang ILS
Cập nhật
1
STD
=
0.00013764
ILS
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 STD = ₪0.00013764 ILS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ILS = Db7,265.2 STD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
₪0.00013722
Hiện tại
₪0.00013764
Cao nhất
₪0.00013821
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá STD sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STD/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STD sang ILS.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00013764 ILS
2026-09-30
24 giờ qua
0.000000 ILS
0.30%
7 ngày qua
+0.000002 ILS
+1.73%
30 ngày qua
+0.000004 ILS
+3.04%
1 năm qua
-0.000011 ILS
-7.18%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
51/100
Thấp nhất
0.00012575 Hôm nay
0.00013764 Cao nhất
0.00014895
0.00012575 Hôm nay
0.00013764 Cao nhất
0.00014895
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.91%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
-2.18%
Tháng 12
-3.02%
Tháng 1
+1.46%
Tháng 2
+0.66%
Tháng 3
-5.87%
Tháng 4
-4.81%
Tháng 5
+5.61%
Tháng 6
+2.59%
Tháng 7
-2.13%
Tháng 8
+1.40%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STD/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STD sang ILS.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.0001661 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00015149 ILS
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
0.00014426
–
0.00016067
ILS
STD tăng giá
+5.21%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00016324 ILS
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
0.00014738
–
0.00018302
ILS
Năm biến động
+4.81%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0001661 ILS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00015996
–
0.000172
ILS
Năm ổn định
+1.09%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00015487 ILS
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
0.00014259
–
0.00017139
ILS
Năm biến động
-12.49%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00013627 ILS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00012575
–
0.00014303
ILS
Năm biến động
-3.77%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.