Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Tenge Kazakhstan hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Tenge Kazakhstan hiển thị giá trị hiện tại của Dobra São Tomé và Príncipe được định giá bằng Tenge Kazakhstan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại STD sang KZT

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe 1 STD = Tenge Kazakhstan 0.01970649 KZT
-0.99% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₸0.01970649 Hiện tại ₸0.01970649 Cao nhất ₸0.01974883
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Tenge Kazakhstan

Theo dõi xu hướng tỷ giá STD sang KZT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STD/KZT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STD sang KZT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01970649 KZT
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000197 KZT
-0.99%
7 ngày qua
-0.000371 KZT
-1.85%
30 ngày qua
-0.001206 KZT
-5.77%
1 năm qua
-0.004955 KZT
-20.09%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.01970649
Hôm nay
0.01970649
Cao nhất
0.02466192
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.33%
Tháng 10
-3.07%
Tháng 11
-0.69%
Tháng 12
-0.86%
Tháng 1
-1.91%
Tháng 2
-4.23%
Tháng 3
-2.53%
Tháng 4
+5.19%
Tháng 5
-2.18%
Tháng 6
-1.46%
Tháng 7
-2.40%
Tháng 8
-4.20%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STD/KZT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STD sang KZT.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.02339934 KZT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02083605 KZT
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
0.01808001 – 0.02451612 KZT
Năm biến động -1.34%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02021169 KZT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01889294 – 0.02154035 KZT
Năm biến động +1.32%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02107605 KZT
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
0.01971069 – 0.02359841 KZT
Năm biến động +14.56%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02339934 KZT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02189797 – 0.02466192 KZT
Năm biến động -3.34%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.021218 KZT
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
0.01970649 – 0.02301621 KZT
Năm biến động -13.46%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.