Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Kyat Myanma hôm nay
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Kyat Myanma hiển thị giá trị hiện tại của Dobra São Tomé và Príncipe được định giá bằng Kyat Myanma. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại STD sang MMK
Cập nhật
1
STD
=
0.09424508
MMK
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 STD = K0.09424508 MMK
Tỷ giá nghịch đảo
1 MMK = Db10.61063359 STD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
K0.09424508
Hiện tại
K0.09424508
Cao nhất
K0.09424508
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Kyat Myanma
Theo dõi xu hướng tỷ giá STD sang MMK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STD/MMK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STD sang MMK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09424508 MMK
2026-09-29
24 giờ qua
0.000000 MMK
0.00%
7 ngày qua
0.000000 MMK
0.00%
30 ngày qua
+0.00002 MMK
+0.02%
1 năm qua
+0.00002 MMK
+0.02%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.09419347 Hôm nay
0.09424508 Cao nhất
0.09424508
0.09419347 Hôm nay
0.09424508 Cao nhất
0.09424508
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+
Tháng 10
Tháng 11
Tháng 12
+
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STD/MMK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STD sang MMK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.09520949 MMK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.08693306 MMK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.07817823
–
0.0942556
MMK
Năm biến động
+9.52%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0929291 MMK
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
0.09072
–
0.09475755
MMK
Năm ổn định
+2.62%
2024
Tỷ giá trung bình
0.09520949 MMK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.09375501
–
0.14572431
MMK
Năm biến động
-0.38%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0941847 MMK
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
0.09415756
–
0.09423386
MMK
Năm ổn định
+0.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0942386 MMK
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
0.09422488
–
0.09424508
MMK
Năm ổn định
+0.01%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.