Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Rufiyaa Maldives hôm nay
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Rufiyaa Maldives hiển thị giá trị hiện tại của Dobra São Tomé và Príncipe được định giá bằng Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại STD sang MVR
Cập nhật
1
STD
=
0.00069384
MVR
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 STD = Rf0.00069384 MVR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MVR = Db1,441.25 STD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
Rf0.00069365
Hiện tại
Rf0.00069384
Cao nhất
Rf0.00069384
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Rufiyaa Maldives
Theo dõi xu hướng tỷ giá STD sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STD/MVR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STD sang MVR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00069384 MVR
2026-09-30
24 giờ qua
0.000000 MVR
0.03%
7 ngày qua
0.000000 MVR
0.00%
30 ngày qua
0.000000 MVR
0.00%
1 năm qua
+0.000007 MVR
+0.98%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
0.00068666 Hôm nay
0.00069384 Cao nhất
0.00069429
0.00068666 Hôm nay
0.00069384 Cao nhất
0.00069429
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.07%
Tháng 10
+0.65%
Tháng 11
+0.26%
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
-0.06%
Tháng 2
+0.13%
Tháng 3
+0.03%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
+0.39%
Tháng 6
+0.06%
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STD/MVR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STD sang MVR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00069628 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00069628 MVR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0006503
–
0.00074645
MVR
Năm biến động
-7.23%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0006805 MVR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00067035
–
0.00069451
MVR
Năm ổn định
+2.43%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00069126 MVR
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
0.00064874
–
0.00069788
MVR
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
0.00069104 MVR
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
0.00068666
–
0.00069384
MVR
Năm ổn định
+0.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00069338 MVR
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
0.00069115
–
0.00069429
MVR
Năm ổn định
+0.06%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.