Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Zloty Ba Lan hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Zloty Ba Lan hiển thị giá trị hiện tại của Dobra São Tomé và Príncipe được định giá bằng Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại STD sang PLN

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe 1 STD = Zloty Ba Lan 0.0001729 PLN
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất zł0.00017232 Hiện tại zł0.0001729 Cao nhất zł0.00017315
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Zloty Ba Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá STD sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STD/PLN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STD sang PLN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0001729 PLN
2026-09-29
24 giờ qua
0.000000 PLN
0.27%
7 ngày qua
+0.000002 PLN
+1.40%
30 ngày qua
+0.000005 PLN
+2.80%
1 năm qua
+0.00001 PLN
+5.99%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00015648
Hôm nay
0.0001729
Cao nhất
0.00017315
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.54%
Tháng 10
-0.96%
Tháng 11
-1.29%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.52%
Tháng 2
+3.30%
Tháng 3
-1.87%
Tháng 4
+0.26%
Tháng 5
+3.38%
Tháng 6
-0.96%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
+3.07%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STD/PLN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STD sang PLN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.000201 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · STD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.000201 PLN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00018473 – 0.00021999 PLN
Năm biến động +0.70%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00018582 PLN
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
0.00017302 – 0.00019846 PLN
Năm biến động -8.06%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0001787 PLN
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
0.00017067 – 0.00020678 PLN
Năm biến động -10.28%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00016863 PLN
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
0.00016055 – 0.00018687 PLN
Năm biến động -12.92%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00016621 PLN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00015648 – 0.00017315 PLN
STD tăng giá +7.38%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.