Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Somoni Tajikistan hiển thị giá trị hiện tại của Dobra São Tomé và Príncipe được định giá bằng Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại STD sang TJS

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe 1 STD = Somoni Tajikistan 0.00041427 TJS
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất SM0.00041404 Hiện tại SM0.00041427 Cao nhất SM0.00041427
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá STD sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STD/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STD sang TJS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00041427 TJS
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000000 TJS
-0.04%
7 ngày qua
0.000000 TJS
0.03%
30 ngày qua
-0.000003 TJS
-0.75%
1 năm qua
-0.000004 TJS
-0.87%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
13/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00041158
Hôm nay
0.00041427
Cao nhất
0.0004317
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.08%
Tháng 10
+0.43%
Tháng 11
+0.11%
Tháng 12
+1.02%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
+0.85%
Tháng 3
-1.87%
Tháng 4
-1.61%
Tháng 5
+0.12%
Tháng 6
-0.55%
Tháng 7
+0.22%
Tháng 8
+0.07%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STD/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STD sang TJS.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00049611 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00049611 TJS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00041697 – 0.00061 TJS
Năm biến động -16.33%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00047847 TJS
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
0.00043873 – 0.00049406 TJS
Năm biến động +10.17%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00048396 TJS
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
0.00047033 – 0.00049481 TJS
Năm ổn định -0.68%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00044788 TJS
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
0.00041158 – 0.00049849 TJS
Năm biến động -15.22%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00041837 TJS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00041196 – 0.0004317 TJS
Năm ổn định -0.12%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.