Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Hryvnia Ucraina hôm nay
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Hryvnia Ucraina hiển thị giá trị hiện tại của Dobra São Tomé và Príncipe được định giá bằng Hryvnia Ucraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại STD sang UAH
Cập nhật
1
STD
=
0.0020152
UAH
+0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 STD = ₴0.0020152 UAH
Tỷ giá nghịch đảo
1 UAH = Db496.22808043 STD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₴0.00201406
Hiện tại
₴0.0020152
Cao nhất
₴0.0020152
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Hryvnia Ucraina
Theo dõi xu hướng tỷ giá STD sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STD/UAH
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STD sang UAH.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0020152 UAH
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000004 UAH
+0.18%
7 ngày qua
+0.000004 UAH
+0.19%
30 ngày qua
+0.000005 UAH
+0.23%
1 năm qua
+0.000168 UAH
+9.08%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
0.00184745 Hôm nay
0.0020152 Cao nhất
0.00202314
0.00184745 Hôm nay
0.0020152 Cao nhất
0.00202314
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.87%
Tháng 10
+0.55%
Tháng 11
-0.22%
Tháng 12
+2.02%
Tháng 1
-0.25%
Tháng 2
+2.01%
Tháng 3
+0.46%
Tháng 4
+0.78%
Tháng 5
+0.95%
Tháng 6
-0.77%
Tháng 7
+
Tháng 8
+0.98%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STD/UAH trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STD sang UAH.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00198299 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · STD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00146977 UAH
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00124766
–
0.00167342
UAH
Năm biến động
+25.26%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00162905 UAH
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
0.0015955
–
0.00171711
UAH
STD tăng giá
+6.18%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00180319 UAH
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
0.00167884
–
0.00188861
UAH
Năm biến động
+10.32%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00187077 UAH
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
0.00183456
–
0.00190726
UAH
Năm ổn định
+0.65%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00198299 UAH
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00189873
–
0.00202314
UAH
STD tăng giá
+6.06%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.