728x90 / 970x90

Tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay

Tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Dobra São Tomé và Príncipe hiển thị giá trị hiện tại của Hryvnia Ucraina được định giá bằng Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại UAH sang STD

Cập nhật
Hryvnia Ucraina 1 UAH = Dobra São Tomé và Príncipe 496.22808043 STD
-0.18% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Db496.22808043 Hiện tại Db496.22808043 Cao nhất Db497.09901015
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Dobra São Tomé và Príncipe

Theo dõi xu hướng tỷ giá UAH sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UAH/STD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UAH sang STD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
496.22808043 STD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.87093 STD
-0.18%
7 ngày qua
-0.959511 STD
-0.19%
30 ngày qua
-1.129142 STD
-0.23%
1 năm qua
-45.058563 STD
-8.32%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
494.28149422
Hôm nay
496.22808043
Cao nhất
541.28664373
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.84%
Tháng 10
-0.55%
Tháng 11
+0.23%
Tháng 12
-1.98%
Tháng 1
+0.25%
Tháng 2
-1.97%
Tháng 3
-0.45%
Tháng 4
-0.78%
Tháng 5
-0.94%
Tháng 6
+0.77%
Tháng 7
Tháng 8
-0.97%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UAH/STD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UAH sang STD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 687.00024443 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · UAH giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 687.00024443 STD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
597.57704528 – 801.49933833 STD
Năm biến động -20.16%
2023
Tỷ giá trung bình 613.96405777 STD
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
582.37529707 – 626.76151127 STD
UAH giảm giá -5.82%
2024
Tỷ giá trung bình 555.22130567 STD
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
529.49092752 – 595.64856665 STD
Năm biến động -9.36%
2025
Tỷ giá trung bình 534.57319648 STD
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
524.31212829 – 545.08972423 STD
Năm ổn định -0.64%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 504.43753133 STD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
494.28149422 – 526.66857368 STD
UAH giảm giá -5.71%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.