Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Som Uzbekistan hôm nay
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Som Uzbekistan hiển thị giá trị hiện tại của Dobra São Tomé và Príncipe được định giá bằng Som Uzbekistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại STD sang UZS
Cập nhật
1
STD
=
0.53059211
UZS
-0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 STD = лв0.53059211 UZS
Tỷ giá nghịch đảo
1 UZS = Db1.88468689 STD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
лв0.53029851
Hiện tại
лв0.53059211
Cao nhất
лв0.53070219
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Som Uzbekistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá STD sang UZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STD/UZS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STD sang UZS.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.53059211 UZS
2026-09-29
24 giờ qua
-0.001093 UZS
-0.21%
7 ngày qua
+0.000175 UZS
+0.03%
30 ngày qua
-0.002675 UZS
-0.50%
1 năm qua
-0.013013 UZS
-2.39%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
14/100
Thấp nhất
0.52702632 Hôm nay
0.53059211 Cao nhất
0.55302798
0.52702632 Hôm nay
0.53059211 Cao nhất
0.55302798
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.74%
Tháng 10
-0.73%
Tháng 11
+0.69%
Tháng 12
+2.55%
Tháng 1
-1.56%
Tháng 2
+0.48%
Tháng 3
-2.15%
Tháng 4
+0.47%
Tháng 5
+0.58%
Tháng 6
-0.09%
Tháng 7
-0.98%
Tháng 8
+0.03%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STD/UZS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STD sang UZS.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.56770799 UZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.49884068 UZS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.45964277
–
0.54691519
UZS
Năm biến động
-3.79%
2023
Tỷ giá trung bình
0.51989139 UZS
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
0.49140197
–
0.55786852
UZS
Năm biến động
+12.52%
2024
Tỷ giá trung bình
0.56770799 UZS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.55233443
–
0.58058517
UZS
STD tăng giá
+4.31%
2025
Tỷ giá trung bình
0.56464916 UZS
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
0.53266759
–
0.58966145
UZS
STD giảm giá
-6.92%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.53876698 UZS
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
0.52702632
–
0.55302798
UZS
Năm ổn định
-1.59%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.