Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Rand Nam Phi hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Rand Nam Phi hiển thị giá trị hiện tại của Dobra São Tomé và Príncipe được định giá bằng Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại STD sang ZAR

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe 1 STD = Rand Nam Phi 0.00073729 ZAR
+0.22% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất R0.00073483 Hiện tại R0.00073729 Cao nhất R0.00073844
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Rand Nam Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá STD sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STD/ZAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STD sang ZAR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00073729 ZAR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000002 ZAR
+0.22%
7 ngày qua
+0.000011 ZAR
+1.53%
30 ngày qua
+0.000012 ZAR
+1.62%
1 năm qua
-0.000038 ZAR
-4.91%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
39/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00070618
Hôm nay
0.00073729
Cao nhất
0.0007861
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.73%
Tháng 10
-1.45%
Tháng 11
-3.02%
Tháng 12
-2.62%
Tháng 1
-1.52%
Tháng 2
+5.07%
Tháng 3
-0.93%
Tháng 4
-2.47%
Tháng 5
+0.43%
Tháng 6
+0.93%
Tháng 7
-2.65%
Tháng 8
+1.61%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STD/ZAR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STD sang ZAR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00082266 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00073807 ZAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00066516 – 0.00080639 ZAR
Năm biến động -1.03%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00081711 ZAR
Vị trí: 94/100
Biên độ hàng năm
0.00073352 – 0.00087588 ZAR
Năm biến động +10.37%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00082266 ZAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00076808 – 0.00086692 ZAR
Năm biến động +2.61%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00080261 ZAR
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
0.00074363 – 0.00088611 ZAR
Năm biến động -12.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00073541 ZAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00070618 – 0.00077136 ZAR
Năm ổn định -0.91%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.