728x90 / 970x90
Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Real Braxin hôm nay
Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Real Braxin hiển thị giá trị hiện tại của São Tomé và Príncipe Dobra được định giá bằng Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại STN sang BRL
Cập nhật
1
STN
=
0.24070046
BRL
-0.25% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 STN = R$0.24070046 BRL
Tỷ giá nghịch đảo
1 BRL = Db4.15454128 STN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
R$0.24048169
Hiện tại
R$0.24070046
Cao nhất
R$0.24255177
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Real Braxin
Theo dõi xu hướng tỷ giá STN sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STN/BRL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STN sang BRL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.24070046 BRL
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000605 BRL
-0.25%
7 ngày qua
+0.003258 BRL
+1.37%
30 ngày qua
-0.0049 BRL
-2.00%
1 năm qua
-0.011546 BRL
-4.58%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
24/100
Thấp nhất
0.23193864 Hôm nay
0.24070046 Cao nhất
0.26784312
0.23193864 Hôm nay
0.24070046 Cao nhất
0.26784312
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.00%
Tháng 10
-1.12%
Tháng 11
+4.62%
Tháng 12
-3.70%
Tháng 1
-1.83%
Tháng 2
-2.89%
Tháng 3
-1.14%
Tháng 4
+0.68%
Tháng 5
+0.78%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
+2.59%
Tháng 8
-1.29%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STN/BRL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STN sang BRL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.25570864 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.22008023 BRL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.19799213
–
0.25951818
BRL
Năm biến động
-10.61%
2023
Tỷ giá trung bình
0.21915523 BRL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.20847109
–
0.23549153
BRL
Năm biến động
-4.32%
2024
Tỷ giá trung bình
0.23695239 BRL
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
0.20920588
–
0.2858063
BRL
Năm biến động
+20.08%
2025
Tỷ giá trung bình
0.25570864 BRL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.23560108
–
0.27225812
BRL
Năm biến động
-1.14%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.24293838 BRL
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
0.23193864
–
0.26427402
BRL
Năm biến động
-8.92%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.