728x90 / 970x90

Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Đô la Hồng Kông hôm nay

Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Đô la Hồng Kông hiển thị giá trị hiện tại của São Tomé và Príncipe Dobra được định giá bằng Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại STN sang HKD

Cập nhật
São Tomé và Príncipe Dobra 1 STN = Đô la Hồng Kông 0.3615323 HKD
-0.90% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.36150198 Hiện tại $0.3615323 Cao nhất $0.36458284
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Đô la Hồng Kông

Theo dõi xu hướng tỷ giá STN sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STN/HKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STN sang HKD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.3615323 HKD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.003265 HKD
-0.90%
7 ngày qua
-0.006214 HKD
-1.69%
30 ngày qua
-0.00493 HKD
-1.35%
1 năm qua
-0.006434 HKD
-1.75%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
14/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.35816758
Hôm nay
0.3615323
Cao nhất
0.38130444
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.05%
Tháng 10
-0.25%
Tháng 11
+1.57%
Tháng 12
+1.35%
Tháng 1
+0.75%
Tháng 2
-3.87%
Tháng 3
+2.49%
Tháng 4
-0.31%
Tháng 5
-1.83%
Tháng 6
+3.11%
Tháng 7
+0.51%
Tháng 8
-2.56%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STN/HKD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STN sang HKD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.3686378 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · STN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.33376052 HKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.30366859 – 0.36052093 HKD
Năm biến động -5.59%
2023
Tỷ giá trung bình 0.3436623 HKD
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
0.33250106 – 0.35880672 HKD
STN tăng giá +4.43%
2024
Tỷ giá trung bình 0.34290534 HKD
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.32776632 – 0.35668192 HKD
STN giảm giá -6.27%
2025
Tỷ giá trung bình 0.35688998 HKD
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
0.32292164 – 0.37639964 HKD
Năm biến động +12.99%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.3686378 HKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.35816758 – 0.38130444 HKD
STN giảm giá -3.07%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.