728x90 / 970x90
Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Manx pound hôm nay
Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Manx pound hiển thị giá trị hiện tại của São Tomé và Príncipe Dobra được định giá bằng Manx pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại STN sang IMP
Cập nhật
1
STN
=
0.03484995
IMP
-0.69% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 STN = £0.03484995 IMP
Tỷ giá nghịch đảo
1 IMP = Db28.69444253 STN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
£0.03477797
Hiện tại
£0.03484995
Cao nhất
£0.03505504
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Manx pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá STN sang IMP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STN/IMP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STN sang IMP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03484995 IMP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000242 IMP
-0.69%
7 ngày qua
-0.000036 IMP
-0.10%
30 ngày qua
-0.000085 IMP
-0.24%
1 năm qua
-0.000417 IMP
-1.18%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
30/100
Thấp nhất
0.03433396 Hôm nay
0.03484995 Cao nhất
0.03605699
0.03433396 Hôm nay
0.03484995 Cao nhất
0.03605699
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.68%
Tháng 10
-0.98%
Tháng 11
-0.15%
Tháng 12
-0.61%
Tháng 1
+2.11%
Tháng 2
-2.73%
Tháng 3
+0.30%
Tháng 4
+0.62%
Tháng 5
-0.42%
Tháng 6
+1.58%
Tháng 7
+0.08%
Tháng 8
-0.46%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STN/IMP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STN sang IMP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.0352952 IMP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03449795 IMP
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
0.03323171
–
0.03637008
IMP
STN tăng giá
+5.37%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0352952 IMP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.03414277
–
0.03700947
IMP
Năm ổn định
-0.94%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0343863 IMP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03279567
–
0.03541746
IMP
STN giảm giá
-4.15%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03470219 IMP
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
0.03182662
–
0.03605699
IMP
Năm biến động
+4.95%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03506883 IMP
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
0.03433396
–
0.03595902
IMP
Năm ổn định
-2.01%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.