Tỷ giá Manx pound sang São Tomé và Príncipe Dobra hôm nay

Tỷ giá Manx pound sang São Tomé và Príncipe Dobra hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng São Tomé và Príncipe Dobra. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại IMP sang STN

Cập nhật
Manx pound 1 IMP = São Tomé và Príncipe Dobra 28.52370755 STN
-0.06% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Db28.52370755 Hiện tại Db28.52370755 Cao nhất Db28.75383274
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang São Tomé và Príncipe Dobra

Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IMP/STN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang STN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
28.52370755 STN
2026-09-30
24 giờ qua
-0.017505 STN
-0.06%
7 ngày qua
-0.140941 STN
-0.49%
30 ngày qua
-0.101299 STN
-0.35%
1 năm qua
+0.168406 STN
+0.59%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
57/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
27.7338757
Hôm nay
28.52370755
Cao nhất
29.12568381
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.61%
Tháng 10
+0.99%
Tháng 11
+0.15%
Tháng 12
+0.62%
Tháng 1
-2.06%
Tháng 2
+2.80%
Tháng 3
-0.30%
Tháng 4
-0.62%
Tháng 5
+0.42%
Tháng 6
-1.56%
Tháng 7
-0.08%
Tháng 8
-0.14%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IMP/STN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang STN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 29.08610085 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 28.99952441 STN
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
27.49512951 – 30.09173623 STN
IMP giảm giá -5.10%
2023
Tỷ giá trung bình 28.33829495 STN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
27.02010969 – 29.28877565 STN
Năm ổn định +0.95%
2024
Tỷ giá trung bình 29.08610085 STN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
28.23465938 – 30.49182806 STN
IMP tăng giá +4.33%
2025
Tỷ giá trung bình 28.83019261 STN
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
27.7338757 – 31.42024236 STN
Năm biến động -4.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 28.51848266 STN
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
27.80943418 – 29.12568381 STN
Năm ổn định +1.45%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.