728x90 / 970x90
Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Won Hàn Quốc hôm nay
Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Won Hàn Quốc hiển thị giá trị hiện tại của São Tomé và Príncipe Dobra được định giá bằng Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại STN sang KRW
Cập nhật
1
STN
=
62.56120862
KRW
-0.79% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 STN = ₩62.56120862 KRW
Tỷ giá nghịch đảo
1 KRW = Db0.01598435 STN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₩62.54571055
Hiện tại
₩62.56120862
Cao nhất
₩63.22368261
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Won Hàn Quốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá STN sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STN/KRW
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STN sang KRW.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
62.56120862 KRW
2026-09-29
24 giờ qua
-0.496031 KRW
-0.79%
7 ngày qua
-0.537843 KRW
-0.85%
30 ngày qua
-2.569161 KRW
-3.94%
1 năm qua
-4.013645 KRW
-6.03%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
62.54571055 Hôm nay
62.56120862 Cao nhất
74.06322186
62.54571055 Hôm nay
62.56120862 Cao nhất
74.06322186
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.01%
Tháng 10
+2.31%
Tháng 11
-0.26%
Tháng 12
+1.49%
Tháng 1
-0.16%
Tháng 2
+0.23%
Tháng 3
-0.02%
Tháng 4
+2.10%
Tháng 5
+0.34%
Tháng 6
-4.23%
Tháng 7
-4.66%
Tháng 8
-3.81%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STN/KRW trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STN sang KRW.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 68.13013521 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
54.92575875 KRW
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
52.89332865
–
57.71066393
KRW
Năm ổn định
2023
Tỷ giá trung bình
57.30479132 KRW
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
53.37538211
–
60.34642739
KRW
Năm biến động
+6.99%
2024
Tỷ giá trung bình
59.8993 KRW
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
55.05850088
–
62.81177853
KRW
Năm biến động
+7.62%
2025
Tỷ giá trung bình
65.04567206 KRW
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
59.21705183
–
70.79592452
KRW
Năm biến động
+10.31%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
68.13013521 KRW
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
62.54571055
–
74.06322186
KRW
Năm biến động
-9.57%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.