728x90 / 970x90
Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của São Tomé và Príncipe Dobra được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại STN sang MXN
Cập nhật
1
STN
=
0.83021253
MXN
+0.80% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 STN = $0.83021253 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = Db1.20451084 STN
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
$0.8251261
Hiện tại
$0.83021253
Cao nhất
$0.83505783
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá STN sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STN/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STN sang MXN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.83021253 MXN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.006595 MXN
+0.80%
7 ngày qua
+0.023045 MXN
+2.86%
30 ngày qua
+0.034208 MXN
+4.30%
1 năm qua
-0.038004 MXN
-4.38%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
42/100
Thấp nhất
0.79237705 Hôm nay
0.83021253 Cao nhất
0.88227584
0.79237705 Hôm nay
0.83021253 Cao nhất
0.88227584
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.09%
Tháng 10
-1.85%
Tháng 11
+0.02%
Tháng 12
-2.08%
Tháng 1
-0.61%
Tháng 2
-0.87%
Tháng 3
+0.54%
Tháng 4
-0.93%
Tháng 5
-1.17%
Tháng 6
+1.89%
Tháng 7
-1.44%
Tháng 8
+3.26%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STN/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STN sang MXN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.87762602 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · STN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.85738024 MXN
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
0.77179345
–
0.96090938
MXN
Năm biến động
-10.46%
2023
Tỷ giá trung bình
0.77818722 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.73134047
–
0.84870122
MXN
Năm biến động
-9.31%
2024
Tỷ giá trung bình
0.80490918 MXN
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
0.7060042
–
0.90486969
MXN
Năm biến động
+15.85%
2025
Tỷ giá trung bình
0.87762602 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.8088642
–
0.93986572
MXN
Năm biến động
-2.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.82170409 MXN
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
0.79237705
–
0.86329541
MXN
STN giảm giá
-3.83%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.